WinHSK

微粒

HSK6n
0 · Lv.1
wēilì

hạt cực nhỏ; vi hạt

corpuscle [ 相关词条 ] 微粒粉碎机 [名] micropulverizer 微粒辐射 [名] corpuscular radiation 微粒体 [名] [植物] microsome 微粒物质 [名] particle matter 微粒性 [名] corpuscular property 微粒照片 [名] microdot

漢越 vi lạp

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan