拼
德馨
HSK7-9n 0 · Lv.1
déxīn
đạo đức cao sang; đức hạnh cao sang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 馨:散布很远的香气品德高尚
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đạo đức cao sang; đức hạnh cao sang
馨:散布很远的香气品德高尚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đạo đức cao sang; đức hạnh cao sang
đạo đức cao sang; đức hạnh cao sang
馨:散布很远的香气品德高尚