WinHSK

徽号

HSK7-9n
0 · Lv.1
huīhào

huy hiệu; danh hiệu

insignia on a flag

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

同学送给他'诗人'的称号。

Tóngxué sòng gěi tā 'shīrén' de chēnghào.

HSK5

Các bạn học tặng anh ấy danh hiệu 'nhà thơ'.

His classmates gave him the title of 'poet'.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan