拼
徽帜
HSK7-9n 0 · Lv.1
huīzhì
biểu ngữ
flag (as a symbol/sign of an organization)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 标志;旗帜
等级
义项 ①n≈HSK7-9
biểu ngữ
标志;旗帜
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biểu ngữ
flag (as a symbol/sign of an organization)
biểu ngữ
标志;旗帜