拼
心坎
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnkǎn
ngực
bottom of one's heart
漢越 tâm khảm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (心坎儿) 心口
- (心坎儿) 内心深处
- 内心
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngực
(心坎儿) 心口
义项 ②n≈HSK7-9
đáy lòng; trong lòng; tâm khảm
(心坎儿) 内心深处
义项 ③n≈HSK7-9
tim đen
内心
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分