拼
心态
HSK5n 0 · Lv.1
xīntài
tâm lý; tâm thế
漢越 tâm thái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心理状态
等级
义项 ①n≈HSK5
tâm lý; tâm thế
心理状态
免费例句
请不要多心,放宽心态吧。
Qǐng bùyào duōxīn, fàngkuān xīntài ba.
≈HSK4
Đừng suy nghĩ nhiều quá, hãy thư giãn nào.
Please don't be oversensitive; relax your mind.
我们要保持良好的心态。
Wǒmen yào bǎochí liánghǎo de xīntài.
≈HSK5
Chúng ta cần giữ tâm lý tốt.
We need to maintain a positive attitude.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分