WinHSK

心扉

HSK1n
0 · Lv.1
xīnfēi

tấm lòng; tâm tư; nội tâm; sự suy nghĩ

heart of hearts 叩人 心扉 strike the responsive chord of sb 敞开 心扉 open one's heart (to)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人的内心
义项 nHSK1

tấm lòng; tâm tư; nội tâm; sự suy nghĩ

指人的内心

免费例句

内向的人心扉很难打开。

Nèixiàng de rén xīnfēi hěn nán dǎkāi.

HSK6

Người hướng nội rất khó mở lòng.

It's hard for introverts to open their hearts.

她终于打开了心扉。

Tā zhōngyú dǎkāi le xīnfēi.

HSK6

Cuối cùng cô ấy đã mở lòng.

She finally opened her heart.

我愿意敞开自己的心扉。

Wǒ yuànyì chǎngkāi zìjǐ de xīnfēi.

HSK6

Tôi sẵn sàng mở lòng mình.

I am willing to open my heart.

我愿意敞开自己的心扉。

Wǒ yuànyì chǎngkāi zìjǐ de xīnfēi.

HSK6

Tôi sẵn sàng giãi bày hết những tâm tư của mình.

I am willing to open my heart.

这突如其来的消息猛烈地撞击着她的心扉。

Zhè tūrúqílái de xiāoxi měngliè de zhuàngjī zhe tā de xīnfēi.

HSK6

Tin tức bất ngờ đã chạm mạnh vào nội tâm cô ấy.

This sudden news struck her heart violently.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan