WinHSK

心扉

HSK1n
0 · Lv.1
xīnfēi

tấm lòng; tâm tư; nội tâm; sự suy nghĩ

heart of hearts 叩人 心扉 strike the responsive chord of sb 敞开 心扉 open one's heart (to)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan