拼
心搏
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnbó
nhịp tim
heartbeat 使 心搏 加速 accelerate the heartbeat [ 相关词条 ] 心搏出量 [名] stroke volume; cardiac output 心搏过速 [名] tachyrhythmia 心搏计 [名] ictometer 心搏率 [名] heart rate 心搏停止 [名] heart arrest 心搏徐缓 [名] bradycardia 心搏骤停 [名] sudden cardiac arrest; sudden arrest of heart beat
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分