WinHSK

心狠

HSK6adj
0 · Lv.1
xīnhěn

Độc ác nhẫn tâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心狠:汉语词汇
义项 adjHSK6

Độc ác nhẫn tâm

心狠:汉语词汇

免费例句

他对待下属颐指气使,心狠手辣。

Tā duìdài xiàshǔ yízhǐqìshǐ, xīnhěnshǒulà.

HSK6

Anh ta đối xử với cấp dưới một cách hách dịch và tàn nhẫn.

He is bossy and ruthless to his subordinates.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50