拼
心狠手辣
HSK6idioms 0 · Lv.1
xīnhěnshǒulà
thủ đoạn độc ác; lòng dạ độc ác; bụng dạ nham hiểm
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim狠hěnHSK6hung ác; tàn nhẫn; độc ác; dữ tợn; hung hãn手shǒuHSK1tay辣làHSK4cay; cay nồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分