WinHSK

心痛

HSK4adj
0 · Lv.1
xīntòng

đau lòng; xót xa

heart/cardiac pain

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他为她的离去感到心痛。

Tā wèi tā de líqù gǎndào xīntòng.

HSK5

Anh ấy cảm thấy đau lòng vì cô ấy rời đi.

He felt heartbroken over her departure.

听到这个消息我很心痛。

Tīng dào zhège xiāoxi wǒ hěn xīntòng.

HSK5

Tôi rất đau lòng khi nghe tin này.

I was heartbroken when I heard the news.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan