WinHSK

心碎

HSK5v
0 · Lv.1
xīnsuì

đau lòng; tan vỡ; nát gan; nát ruột; nát lòng

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50