拼
心碎
HSK5v 0 · Lv.1
xīnsuì
đau lòng; tan vỡ; nát gan; nát ruột; nát lòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
悲伤的往事令人心碎。
Bēishāng de wǎngshì lìng rén xīnsuì.
≈HSK5
Những kỷ niệm buồn đau làm tan nát lòng người.
Sad memories are heartbreaking.
他们的分手让她心碎不已。
Tāmen de fēnshǒu ràng tā xīnsuì bùyǐ.
≈HSK6
Cuộc chia tay của họ khiến cô ấy đau lòng không thôi.
Their breakup left her heartbroken.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分