拼
心窄
HSK5adj 0 · Lv.1
xīnzhǎi
hẹp hòi; bụng dạ hẹp hòi
narrow-minded
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心胸狭窄,对不如意的事情想不开
等级
义项 ①adj≈HSK5
hẹp hòi; bụng dạ hẹp hòi
心胸狭窄,对不如意的事情想不开
免费例句
她心胸狭窄,你要多开导开导她。
Tā xīnxiōng xiázhǎi, nǐ yào duō kāidǎo kāidǎo tā.
≈HSK6
Cô ấy hẹp hòi, cậu phải khuyên giải cô ấy nhiều hơn.
She is narrow-minded; you need to talk to her more.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分