拼
心绪
HSK5n 0 · Lv.1
xīnxù
nỗi lòng; trong lòng; tâm trạng; tơ lòng
state/frame of mind; mood 心绪 宁静 enjoy the peace of mind 心绪 烦乱 be emotionally upset; be in an emotional turmoil [ 相关词条 ] 心绪不宁 be in a disturbed state of mind; feel unsettled; be in a flutter
漢越 tâm tự
例句
Câu ví dụ免费例句
心绪乱如麻。
xīn xù luàn rú má
≈HSK6
Lòng rối như tơ vò.
One's mind is in a tangle.
这消息让他心绪不宁。
Zhè xiāoxi ràng tā xīnxù bùníng.
≈HSK6
Tin tức này khiến anh ấy lòng dạ rối bời.
The news made him feel uneasy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分