拼
心肠
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīncháng
dụng tâm; lòng dạ; tâm địa; tâm trường
intention; heart 这个人 心肠
漢越 tâm tràng
例句
Câu ví dụ免费例句
心肠不好的人不受欢迎。
xīn cháng bù hǎo de rén bù shòu huān yíng
≈HSK4
Người có lòng dạ không tốt sẽ không được yêu mến.
People with a bad heart are not popular.
心肠软的人容易被感动。
Xīncháng ruǎn de rén róngyì bèi gǎndòng.
≈HSK5
Người có lòng dạ mềm dễ bị cảm động.
People with a soft heart are easily moved.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分