拼
心跳
HSK3v 0 · Lv.1
xīntiào
tim đập; nhịp tim
漢越 tâm khiêu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心脏跳动,特指心脏加快地跳动
等级
义项 ①v≈HSK3
tim đập; nhịp tim
心脏跳动,特指心脏加快地跳动
免费例句
他十分紧张,心跳得忽快忽慢。
≈HSK3
放松有助于稳定心跳。
Fàngsōng yǒuzhù yú wěndìng xīntiào.
≈HSK4
Thư giãn giúp ổn định nhịp tim.
Relaxation helps stabilize your heartbeat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分