拼
心软
HSK5adj 0 · Lv.1
xīnruǎn
nhẹ dạ; mềm lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 容易被外界事物感动而生怜悯或同情
等级
义项 ①adj≈HSK5
nhẹ dạ; mềm lòng
容易被外界事物感动而生怜悯或同情
免费例句
心软的人容易吃亏。
Xīnruǎn de rén róngyì chīkuī.
≈HSK5
Người mềm lòng dễ bị thiệt thòi.
Soft-hearted people are easily taken advantage of.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分