WinHSK

必定

HSK7-9adv
0 · Lv.1
bìdìng

ắt; nhất định; chắc chắn

漢越 tất định

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示判断或推论的确凿
  2. 表示意志的坚决; 确定会这样做
义项 advHSK7-9

ắt; nhất định; chắc chắn

表示判断或推论的确凿

免费例句

他今天必定会迟到。

Tā jīntiān bìdìng huì chídào.

HSK4

Hôm nay anh ấy sẽ đến muộn.

He will definitely be late today.

那是必定要发生的。

Nà shì bìdìng yào fāshēng de.

HSK4

Đó là điều chắc chắn xảy ra.

That is bound to happen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

chắc chắn; nhất định; thế nào cũng

表示意志的坚决; 确定会这样做

免费例句

我必定准时到达。

wǒ bì dìng zhǔn shí dào dá

HSK4

Tôi chắc chắn sẽ đến đúng giờ.

I will definitely arrive on time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan