WinHSK

必将

HSK7-9adv
0 · Lv.1
bìjiāng

sẽ; chắc hẳn; tất nhiên

漢越 tất tương

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的事业必将发展起来。

Tā de shìyè bìjiāng fāzhǎn qǐlái.

HSK6

Sự nghiệp của cô ấy nhất định sẽ phát triển.

Her career will surely develop.

我必将完成这个任务!

Wǒ bìjiāng wánchéng zhège rènwù!

HSK6

Tôi chắc chắn sẽ hoàn thành nhiệm vụ này!

I will definitely complete this task!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan