拼
必要
HSK5adj 0 · Lv.1
bìyào
cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu; không thể khác
漢越 tất yếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不可缺少,非这样不行
等级
义项 ①adj≈HSK5
cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu; không thể khác
不可缺少,非这样不行
免费例句
保持健康的饮食是必要的。
Bǎochí jiànkāng de yǐnshí shì bìyào de.
≈HSK4
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh là cần thiết.
Maintaining a healthy diet is necessary.
必要的工作不能再拖延了。
bìyào de gōngzuò bù néng zài tuōyán le.
≈HSK4
Công việc cần thiết không thể trì hoãn nữa.
Necessary work can no longer be delayed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分