拼
必须
HSK3adv 0 · Lv.1
bìxū
phải; nhất định phải
漢越 tất tu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示事理上和情理上的必要;一定要, 口语和书面语都用
- 加强命令,一定要这么做
等级
义项 ①adv≈HSK3
phải; nhất định phải
表示事理上和情理上的必要;一定要, 口语和书面语都用
免费例句
要取得好成绩,大家必须努力学习。
≈HSK2
你必须勇敢面对困难。
Nǐ bìxū yǒnggǎn miànduì kùnnan.
≈HSK3
Anh phải dũng cảm đối diện với khó khăn.
You must face difficulties bravely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK3
nhất thiết phải; nhất định phải (ngữ khí ra lệnh)
加强命令,一定要这么做
免费例句
同学们必须按时完成作业。
Tóngxuémen bìxū ànshí wánchéng zuòyè.
≈HSK3
Các em nhất thiết phải nộp bài tập đúng giờ.
Students must finish their homework on time.
明天的会议大家必须参加。
míngtiān de huìyì dàjiā bìxū cānjiā.
≈HSK3
Cuộc họp ngày mai mọi người phải tham gia.
Everyone must attend tomorrow's meeting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分