拼
忆说
HSK4n 0 · Lv.1
yìshuō
Giả thuyết nêu ra không có căn cứ; chỉ dựa vào ý riêng của mình; nhớ nói; hồi tưởng nói
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Giả thuyết nêu ra không có căn cứ; chỉ dựa vào ý riêng của mình; nhớ nói; hồi tưởng nói