WinHSK

忌口

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìkǒu

kiêng, ăn kiêng, kiêng khem (món ăn)

漢越 kị khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有病或其他原因忌吃不相宜的食品也说忌嘴
义项 vHSK7-9

kiêng, ăn kiêng, kiêng khem (món ăn)

有病或其他原因忌吃不相宜的食品也说忌嘴

免费例句

你有什么忌口的吗?

nǐ yǒu shén me jì kǒu de ma?

HSK5

Bạn có kiêng món nào không?

Do you have any dietary restrictions?

忌食生冷食物。

Jì shí shēng lěng shíwù.

HSK5

Kiêng ăn đồ sống và lạnh.

Avoid raw and cold food.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan