拼
忌惮
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìdàn
kiêng dè; kiêng nể; nể nang; e ngại
dread; fear; scruple 参见:肆无 忌惮 无所 忌惮 地大打出手 beat sb up without dread 毫无 忌惮 地破口大骂 shout abuse without any restraint 毫无 忌惮 scruple at nothing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惧怕;顾忌
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kiêng dè; kiêng nể; nể nang; e ngại
惧怕;顾忌
免费例句
他们毫无忌惮地嘲笑别人。
Tāmen háo wú jìdàn de cháoxiào biérén.
≈HSK6
Họ chế giễu người khác mà không hề kiêng nể gì.
They mock others without any scruples.
强大的对手让他心生忌惮。
qiáng dà de duì shǒu ràng tā xīn shēng jì dàn
≈HSK6
Đối thủ mạnh khiến anh ấy kiêng dè.
The powerful opponent made him feel apprehensive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分