WinHSK

忍受

HSK6v
0 · Lv.1
rěnshòu

chịu đựng; nén chịu

漢越 nhẫn thụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来
义项 vHSK6

chịu đựng; nén chịu

把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来

免费例句

他实在无法再忍受这种痛苦。

Tā shízài wúfǎ zài rěnshòu zhè zhǒng tòngkǔ.

HSK4

Anh ấy thật sự không thể chịu đựng nỗi đau này nữa.

He really can't bear this pain anymore.

他在荒野中忍受饥饿。

Tā zài huāngyě zhōng rěnshòu jī'è.

HSK4

Anh ta chịu đói ở nơi hoang dã.

He endured hunger in the wilderness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50