WinHSK

忍心

HSK7-9v
0 · Lv.1
rěnxīn

nỡ; nhẫn tâm; đành lòng; nỡ lòng

漢越 nhẫn tâm

例句

Câu ví dụ
免费例句

她忍心不再给他机会。

Tā rěnxīn bù zài gěi tā jīhuì.

HSK5

Cô ấy nhẫn tâm không cho anh ấy thêm cơ hội.

She was hard-hearted enough to not give him another chance.

”乞丐生气地说:“我只有一只手,你还忍心叫我搬砖,不愿给就不给,何必刁难我?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan