拼
忍让
HSK5v 0 · Lv.1
rěnràng
nhường nhịn
exercise forbearance; be forbearing and conciliatory; show restraint; be conciliatory 相互 忍让 have forbearance for each other
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 容忍退让
等级
义项 ①v≈HSK5
nhường nhịn
容忍退让
免费例句
她在争论中忍让了。
tā zài zhēng lùn zhōng rěn ràng le
≈HSK5
Cô ấy đã nhường nhịn trong cuộc tranh luận.
She gave in during the argument.
我们应该忍让一点。
Wǒmen yīnggāi rěnràng yīdiǎn.
≈HSK5
Chúng ta nên nhường nhịn một chút.
We should be a bit more tolerant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分