WinHSK

忏悔

HSK1v
0 · Lv.1
chànhuǐ

sám hối; hối hận; ăn năn; hối lỗi

漢越 sám hối

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan