WinHSK

忖度

HSK1v
0 · Lv.1
cǔnduó

đoán; ước đoán; phỏng đoán; đoán chừng; suy xét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 推测; 揣度
  2. 揣测、猜度
义项 vHSK1

đoán; ước đoán; phỏng đoán; đoán chừng; suy xét

推测; 揣度

义项 vHSK1

thổn lượng

揣测、猜度

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan