WinHSK

忖思

HSK1v
0 · Lv.1
cǔn

cân nhắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to consider
  2. to estimate
  3. to ponder
  4. to reckon
义项 vHSK1

cân nhắc

to consider

义项 vHSK1

ước tính, ước lượng

to estimate

义项 vHSK1

cân nhắc

to ponder

义项 vHSK1

để tính

to reckon

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan