拼
志工
HSK4n 0 · Lv.1
zhìgōng
tình nguyện viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 义工
等级
义项 ①n≈HSK4
tình nguyện viên
义工
免费例句
他是一名志愿者。
Tā shì yī míng zhìyuànzhě.
≈HSK4
Anh ấy là một tình nguyện viên.
He is a volunteer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分