WinHSK

志趣

HSK4n
0 · Lv.1
zhìqù

xu hướng; chí thú; hứng thú

漢越 chí thú

例句

Câu ví dụ
免费例句

志趣相投的人容易做朋友。

zhì qù xiāng tóu de rén róng yì zuò péng yǒu

HSK5

Những người có cùng chí hướng và sở thích dễ trở thành bạn bè.

People with similar interests and aspirations easily become friends.

他们有着相同的志趣爱好。

Tāmen yǒuzhe xiāngtóng de zhìqù àihào.

HSK5

Họ có cùng sở thích và đam mê.

They share the same interests and hobbies.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan