WinHSK

忘却

HSK4v
0 · Lv.1
wànɡquè

quên; quên đi; quên mất

漢越 vong khước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不记得,忘记,忘掉。
义项 vHSK4

quên; quên đi; quên mất

不记得,忘记,忘掉。

免费例句

我不想忘记这些美好的时光。

Wǒ bù xiǎng wàngjì zhèxiē měihǎo de shíguāng.

HSK4

Tôi không muốn quên đi những khoảnh khắc đẹp này.

I don't want to forget these wonderful times.

他总是想要忘却所有的烦恼。

Tā zǒngshì xiǎng yào wàngquè suǒyǒu de fánnǎo.

HSK5

Anh ấy luôn muốn quên đi mọi lo lắng.

He always wants to forget all his worries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan