WinHSK

忘怀

HSK4v
0 · Lv.1
wànɡhuái

quên; không nhớ

漢越 vong hoài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 忘记
义项 vHSK4

quên; không nhớ

忘记

免费例句

离别的痛苦难以忘怀。

líbié de tòngkǔ nányǐ wànghuái

HSK5

Nỗi đau chia ly thật khó quên.

The pain of parting is hard to forget.

傅雷也是我青年时代崇拜的翻译家,他翻译的作品,让我至今都难以忘怀。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan