WinHSK

忙活

HSK7-9v
0 · Lv.1
mánghuo

bận việc; bận làm ăn

be busy doing sth 你在忙什么活? What are you busy with?

漢越 mang hoạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 忙着做事。
义项 vHSK7-9

bận rộn; bận bịu

忙着做事。

免费例句

店员忙着整理货架上的商品。

Diànyuán mángzhe zhěnglǐ huòjià shàng de shāngpǐn.

HSK4

Nhân viên bán hàng bận xếp hàng trên kệ.

The shop assistant is busy arranging the products on the shelves.

工人们忙着搭建脚手架。

gōngrénmen mángzhe dājiàn jiǎoshǒujià

HSK5

Công nhân đang bận rộn dựng giàn giáo.

The workers are busy setting up scaffolding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan