拼
忙活
HSK7-9v 0 · Lv.1
mánghuo
bận việc; bận làm ăn
be busy doing sth 你在忙什么活? What are you busy with?
漢越 mang hoạt
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bận việc; bận làm ăn
be busy doing sth 你在忙什么活? What are you busy with?