拼
忠厚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhōnɡhòu
thật thà; hiền lành; trung hậu (trung thực và nhân hậu)
honest and tolerant; sincere and kindhearted 忠厚 的长者 amiable and tolerant elder 待人/为人 忠厚 be sincere and kind to people
漢越 trung hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忠实厚道
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thật thà; hiền lành; trung hậu (trung thực và nhân hậu)
忠实厚道
免费例句
他生性忠厚老实。
Tā shēngxìng zhōnghòu lǎoshi.
≈HSK5
Anh ấy vốn tính trung hậu lương thiện.
He is by nature honest and kind.
她性格忠厚善良。
Tā xìnggé zhōnghòu shànliáng.
≈HSK6
Cô ấy tính cách trung hậu và lương thiện.
She has an honest and kind personality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分