拼
忠实
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
zhōngshí
trung thực; trung thành; chung thủy
true to fact; truthful; veracious; veridical 现实生活 忠实 的写照 true picture of the real life 忠实 的记录 faithful record 忠实 的报道 truthful news report 忠实 执行协议条款 faithfully implement/observe the provisions of an agreement 忠实 于原文 be true/faithful to the original version 忠实 地反映情况 give a faithful account of what has happened
漢越 trung thực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忠诚可靠
- 真实
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
trung thực; trung thành; chung thủy
忠诚可靠
免费例句
忠实的观众一直支持他。
zhōngshí de guānzhòng yīzhí zhīchí tā
≈HSK5
Những khán giả trung thành luôn ủng hộ anh ấy.
Loyal audiences have always supported him.
这部电影忠实于原著。
Zhè bù diànyǐng zhōngshí yú yuánzhù.
≈HSK5
Bộ phim này trung thành với nguyên tác.
This movie is faithful to the original work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
chân thực; chân thành
真实
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分