拼
忠臣
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngchén
trung thần; tôi trung
loyal court official
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忠于君主的官吏
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trung thần; tôi trung
忠于君主的官吏
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trung thần; tôi trung
loyal court official
trung thần; tôi trung
忠于君主的官吏