拼
忧伤
HSK6adj 0 · Lv.1
yōushānɡ
đau buồn
漢越 ưu thương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忧愁哀伤
等级
义项 ①adj≈HSK6
đau buồn
忧愁哀伤
免费例句
她脸上露出忧伤的目光。
Tā liǎn shàng lùchū yōushāng de mùguāng.
≈HSK5
Ánh mắt u sầu hiện ra trên khuôn mặt cô ấy.
A sorrowful look appeared on her face.
她的眼神很忧伤。
Tā de yǎnshén hěn yōushāng.
≈HSK5
Ánh mắt của cô ấy rất đau buồn.
Her eyes looked very sad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分