WinHSK

忧患

HSK6n
0 · Lv.1
yōuhuàn

gian nan khổ cực; hoạn nạn khốn khó; khốn khó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 困苦患难
义项 nHSK6

gian nan khổ cực; hoạn nạn khốn khó; khốn khó

困苦患难

免费例句

”这是一句古老的中国谚语,字面意思是人如果没有长远的谋划,忧患就会很快到来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50