WinHSK

忧虑

HSK7-9v
0 · Lv.1
yōulǜ

lo âu; lo lắng; lo ngại

漢越 ưu lự

例句

Câu ví dụ
免费例句

父母对孩子的未来很忧虑。

Fùmǔ duì háizi de wèilái hěn yōulǜ.

HSK5

Cha mẹ rất lo lắng cho tương lai của con cái.

Parents are very worried about their children's future.

他对未来很忧虑。

tā duì wèilái hěn yōulǜ

HSK5

Anh ấy rất lo lắng về tương lai.

He is very worried about the future.

他的脸上写满了忧虑。

Tā de liǎn shàng xiěmǎn le yōulǜ.

HSK5

Sự lo lắng hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.

His face is full of worry.

生活充满了各种忧虑。

shēnghuó chōngmǎn le gèzhǒng yōulǜ

HSK5

Cuộc sống đầy rẫy những lo âu.

Life is full of various worries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan