拼
快拍
HSK3v 0 · Lv.1
kuàipāi
Chụp nhanh, bảng tin (mxh); nhanh chóng chụp; chụp nhanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快速拍摄的意思,通常指用相机或手机快速拍照。
等级
义项 ①v≈HSK3
Chụp nhanh, bảng tin (mxh); nhanh chóng chụp; chụp nhanh
快速拍摄的意思,通常指用相机或手机快速拍照。
免费例句
你赶快拍个电报通知他,或者打个长途电话,可以说得详细些。
nǐ gǎnkuài pāi ge diànbào tōngzhī tā, huòzhě dǎ ge chángtú diànhuà, kěyǐ shuō de xiángxì xiē
≈HSK4
Anh đánh ngay cho anh ấy một bức điện báo cho anh ấy biết hoặc là gọi điện thoại đường dài thì có thể nói rõ ràng hơn.
Send him a telegram quickly, or make a long-distance call to explain in more detail.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分