WinHSK

快捷

HSK6adj
0 · Lv.1
kuàijié

nhanh; nhanh nhẹn; nhanh nhảu; nhanh lẹ

quick; fast; nimble; agile; short-cut 动作 快捷 quick in one's movements [ 相关词条 ] 快捷程序 [名] [计算机] expeditious procedure 快捷方式 [名] [计算机] short cut 快捷键 [名] [计算机] accelerator key; short-cut key 快捷选单 [名] [计算机] short-cut menu

漢越 khoái tiệp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (速度) 快; (行动) 敏捷
义项 adjHSK6

nhanh; nhanh nhẹn; nhanh nhảu; nhanh lẹ

(速度) 快; (行动) 敏捷

免费例句

他迈着快捷的步伐走在最前头。

Tā màizhe kuàijié de bùfá zǒu zài zuì qiántou.

HSK5

Anh ấy nhanh nhẹn xoải bước tiến về phía trước.

He walked at the front with quick steps.

地铁是一种快捷的交通工具。

dìtiě shì yī zhǒng kuàijié de jiāotōng gōngjù

HSK5

Tàu điện ngầm là phương tiện di chuyển nhanh.

The subway is a fast and convenient means of transportation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50