拼
念书
HSK6v 0 · Lv.1
niànshū
học bài; xem sách; đọc sách
漢越 niệm thư
例句
Câu ví dụ免费例句
奶奶没念过书。
Nǎinai méi niàn guo shū.
≈HSK3
Bà chưa từng đi học.
Grandma has never been to school.
她念书很认真。
Tā niànshū hěn rènzhēn.
≈HSK3
Cô ấy học bài rất chăm chỉ.
She studies very seriously.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分