WinHSK

念佛

HSK5v
0 · Lv.1
niàn

niệm Phật

chant the name of Buddha; pray to Buddha 吃斋 念佛 be a reverent Buddhist and practise vegetarianism

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信佛的人念''阿弥陀佛''或''南无 (nāmó) 阿弥陀佛''
义项 vHSK5

niệm Phật

信佛的人念''阿弥陀佛''或''南无 (nāmó) 阿弥陀佛''

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan