WinHSK

念咒

HSK1v
0 · Lv.1
niànzhòu

niệm một câu thần chú ma thuật

chant incantations; speak the spell (over sb); utter charms

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to chant a magic spell
  2. to recite incantations
义项 vHSK1

niệm một câu thần chú ma thuật

to chant a magic spell

义项 vHSK1

để đọc những câu thần chú

to recite incantations

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan