WinHSK

念头

HSK7-9n
0 · Lv.1
niàntou

ý nghĩ; ý tưởng; dự định

漢越 niệm đầu

例句

Câu ví dụ
免费例句

放弃这个危险的念头!

fàngqì zhège wēixiǎn de niàntou!

HSK4

Hãy từ bỏ ý nghĩ nguy hiểm này!

Give up this dangerous idea!

他有个大胆的念头。

Tā yǒu gè dàdǎn de niàntou.

HSK5

Anh ấy có ý nghĩ táo bạo.

He has a bold idea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50